break seal
Định nghĩa
- Danh từ ghép:
- Con dấu phải bị phá vỡ khi lần đầu sử dụng: "break seal" là một loại con dấu hoặc niêm phong được thiết kế để phá hủy (bẻ gãy, xé rách) khi mở lần đầu tiên, và không thể dễ dàng niêm phong lại. Nó thường được dùng để đảm bảo tính nguyên vẹn của sản phẩm (ví dụ: trong ống nghiệm, chai lọ, bao bì).
- Cấu trúc vật lý: Một phần nhỏ hoặc nắp đậy được thiết kế yếu, chỉ đủ để giữ kín cho đến khi bị tác động lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The medicine was stored in a tube with a break seal to ensure it hadn't been tampered with. (Thuốc được bảo quản trong một ống có con dấu phải phá vỡ để đảm bảo nó chưa bị can thiệp.)
- He opened the bottle by breaking the break seal. (Anh ấy mở chai bằng cách phá vỡ con dấu phải phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to break the break seal": hành động phá vỡ con dấu đó.
- Once you break the break seal, the product must be used within 24 hours. (Sau khi bạn phá vỡ con dấu phải phá vỡ, sản phẩm phải được sử dụng trong vòng 24 giờ.)
"break seal" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong ngành công nghiệp, nó chỉ một loại niêm phong đặc biệt dùng cho các sản phẩm nhạy cảm với không khí hoặc độ ẩm.
- The break seal on the vacuum-packed coffee ensures freshness. (Con dấu phải phá vỡ trên gói cà phê hút chân không đảm bảo độ tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Tamper-evident seal (n): con dấu chống giả mạo (tương tự nhưng không nhất thiết phải bị phá vỡ khi mở).
- The bottle has a tamper-evident seal to show if it has been opened. (Chai có con dấu chống giả mạo để cho thấy nó đã bị mở chưa.)
Breakable seal (n): con dấu có thể phá vỡ.
- A breakable seal is used on safety equipment. (Một con dấu có thể phá vỡ được sử dụng trên thiết bị an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Security seal: con dấu an ninh (nhấn mạnh tính bảo vệ).
- One-time seal: con dấu dùng một lần (chỉ dùng được một lần, sau đó phải thay mới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Break open: phá vỡ để mở.
- He had to break open the break seal to access the contents. (Anh ấy phải phá vỡ con dấu phải phá vỡ để tiếp cận nội dung.)
Seal off: niêm phong lại (không liên quan trực tiếp đến break seal, nhưng là động từ đối lập).
- The area was sealed off after the accident. (Khu vực đã bị niêm phong lại sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Break the seal (thành ngữ thông tục): trong văn hóa uống rượu, "break the seal" có nghĩa là lần đầu tiên đi tiểu sau khi uống rượu, nhưng nghĩa này KHÔNG liên quan đến "break seal" trong định nghĩa này (chỉ dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He said he needed to break the seal after a few beers. (Anh ấy nói anh ấy cần phá vỡ con dấu sau vài cốc bia.)